Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
光化学反応
[Quang Hóa Học Phản Ứng]
こうかがくはんのう
🔊
Danh từ chung
phản ứng quang hóa
Hán tự
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
反
Phản
chống-
応
Ứng
áp dụng; trả lời; vâng; đồng ý; hồi đáp; chấp nhận