光分解 [Quang Phân Giải]

こうぶんかい
ひかりぶんかい

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học; vật lý

quang phân; phân hủy quang học; phân ly quang học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

プリズムはひかり分解ぶんかいする。
Lăng kính tách ánh sáng thành nhiều màu.