光り物 [Quang Vật]

光物 [Quang Vật]

ひかりもの

Danh từ chung

vật thể phát sáng (như sao băng)

Danh từ chung

kim loại sáng

Danh từ chung

cá có ánh bạc xanh (như cá mòi, cá thu)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hoa phú

thẻ 20 điểm; sáng; ánh sáng