先願主義 [Tiên Nguyện Chủ Nghĩa]
せんがんしゅぎ
Danh từ chung
nguyên tắc nộp đơn trước; hệ thống nộp đơn trước
JP: 日本は先願主義を採用している。
VI: Nhật Bản áp dụng nguyên tắc sáng chế đầu tiên.
🔗 先発明主義