Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先非
[Tiên Phi]
せんぴ
🔊
Danh từ chung
sai lầm trong quá khứ
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
非
Phi
không-; sai lầm; tiêu cực; bất công; phi-