Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先蹴
[Tiên Xúc]
せんしゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thể thao
giao bóng
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
蹴
Xúc
đá