先読み [Tiên Độc]
さきよみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dự đoán; tiên đoán; dự báo
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
dự đoán trước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tải trước
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đọc trước