Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先行条件
[Tiên Hành Điêu Kiện]
せんこうじょうけん
🔊
Danh từ chung
điều kiện tiền ngữ
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
条
Điêu
điều khoản
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục