Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先行指数
[Tiên Hành Chỉ Số]
せんこうしすう
🔊
Danh từ chung
chỉ số dẫn đầu
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
数
Số
số; sức mạnh