Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先行技術
[Tiên Hành Kĩ Thuật]
せんこうぎじゅつ
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật trước
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật