Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先行予約
[Tiên Hành Dữ Ước]
せんこうよやく
🔊
Danh từ chung
đặt trước
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
予
Dữ
trước; tôi
約
Ước
hứa; khoảng; co lại