Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先細る
[Tiên Tế]
さきぼそる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
thon dần
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác