Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先端巨大症
[Tiên Đoan Cự Đại Chứng]
せんたんきょだいしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh to đầu chi
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
端
Đoan
cạnh; nguồn gốc; kết thúc; điểm; biên giới; bờ; mũi đất
巨
Cự
khổng lồ
大
Đại
lớn; to
症
Chứng
triệu chứng