先祖伝来 [Tiên Tổ Vân Lai]

せんぞでんらい

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

tổ tiên; gia truyền

JP: この先祖せんぞ伝来でんらい家宝かほうきみものだ。

VI: Bảo vật gia truyền phía trước là của bạn.