先着順 [Tiên Khán Thuận]
せんちゃくじゅん
Danh từ chung
thứ tự đến trước; cơ sở ai đến trước được phục vụ trước
JP: 先着順に並んでください。
VI: Xin vui lòng xếp hàng theo thứ tự đến trước.