先着 [Tiên Khán]

せんちゃく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

đến trước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先着せんちゃくじゅんならんでください。
Xin vui lòng xếp hàng theo thứ tự đến trước.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先着
  • Cách đọc: せんちゃく
  • Loại từ: Danh từ (tính chất danh từ trừu tượng); dùng nhiều trong cụm cố định
  • Nghĩa khái quát: “đến trước”, “ưu tiên người đến trước”; nguyên tắc “first come, first served”.
  • Cụm thường gặp: 先着順 / 先着○名 / 先着特典 / 先着受付

2. Ý nghĩa chính

Chỉ thứ tự ưu tiên theo thời điểm đến nơi, nộp đăng ký, hay hoàn tất thủ tục sớm hơn người khác. Gắn với thông báo sự kiện, bán vé, phát quà, tuyển sinh, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 到着: chỉ “đến nơi” nói chung. 先着 nhấn mạnh “đến sớm hơn người khác”.
  • 抽選: bốc thăm ngẫu nhiên, không theo thứ tự đến trước. Thông báo thường ghi rõ “先着ではなく抽選”.
  • 先行: đi trước, triển khai trước (không nhất thiết là “đến trước” về mặt thời điểm đến nơi).
  • Cụm tự nhiên: 先着順で受付, 先着100名様, 先着特典.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thông báo bán hàng/sự kiện: チケットは先着順で販売します。
  • Khuyến mãi: 先着100名様にプレゼント。
  • Quy định vào cửa: 入場は先着となります。
  • Thường đứng trước danh từ: 先着順, 先着特典; dạng động từ 先着する ít dùng trong đời sống thường nhật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
先着順 Cụm liên quan Theo thứ tự đến trước Biểu thị nguyên tắc ưu tiên rõ ràng.
到着(とうちゃく) Khác biệt Đến nơi Không nói về ưu tiên/đến sớm.
先行(せんこう) Khác biệt Đi trước/khởi động trước Nghiêng về tiến độ, không phải “đến trước”.
抽選(ちゅうせん) Đối chiếu Bốc thăm Không theo thứ tự đến, trái với 先着.
早い者勝ち Đồng nghĩa gần Ai nhanh thì được Khẩu ngữ, sắc thái thân mật.
整理券(せいりけん) Liên quan Phiếu xếp hàng Thường phát theo 先着 để giữ trật tự.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 先(セン/さき): trước, sớm hơn.
  • 着(チャク/つ-く・き-る): đến nơi; mặc vào.
  • Ghép nghĩa: “đến trước” → 先着.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thông báo Nhật, 先着 được dùng rất “khuôn mẫu”. Thấy 先着順 là hiểu cần hành động sớm. Nếu muốn công bằng ngẫu nhiên, người ta sẽ ghi rõ 抽選. Khi diễn đạt, ưu tiên dùng dưới dạng cụm danh từ (先着順, 先着特典) thay vì động từ 先着する.

8. Câu ví dụ

  • チケットは先着順で販売します。
    Vé được bán theo thứ tự đến trước.
  • 本日先着100名様にプレゼントを差し上げます。
    Hôm nay tặng quà cho 100 khách đến trước.
  • 入場は先着となりますのでお早めにお越しください。
    Vào cửa theo nguyên tắc đến trước, xin vui lòng đến sớm.
  • 彼が先着だったので、一番前の席を取れた。
    Vì anh ấy đến trước nên lấy được ghế hàng đầu.
  • 先着特典はなくなり次第終了です。
    Quà tặng cho người đến trước hết là dừng ngay.
  • 登録は先着で締め切ります。
    Việc đăng ký sẽ chốt theo thứ tự đến trước.
  • この便のチェックインは先着ではありません。
    Check-in cho chuyến bay này không theo thứ tự đến trước.
  • 応募者多数の場合は先着ではなく抽選とします。
    Nếu có nhiều ứng viên, sẽ bốc thăm chứ không theo thứ tự đến trước.
  • 今日は私が先着で、彼より早く着いた。
    Hôm nay tôi đến trước anh ấy.
  • 列の整理は先着を優先します。
    Sắp xếp hàng ưu tiên theo người đến trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先着 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?