先生方 [Tiên Sinh Phương]
せんせいがた
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
bác sĩ; giáo viên; luật sư
JP: この部屋は先生方に使われています。
VI: Căn phòng này đang được các giáo viên sử dụng.
🔗 方
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あの方が、私の先生です。
Người kia là giáo viên của tôi.
こちらの方も、彼女の先生です。
Người này cũng là giáo viên của cô ấy.
あの方はこの学校の先生です。
Người đó là giáo viên của trường này.
あの方達は先生なんです。
Những người đó là giáo viên.
あの方は私たちの先生です。
Vị ấy là giáo viên của chúng tôi.
自分で先生に言った方がいいよ。
Tốt hơn hết bạn nên tự nói với giáo viên.
ジャクソン先生の教え方はあまり好きじゃない。
Tôi không thích cách dạy của giáo viên Jackson lắm.
あの先生は生徒の扱い方がうまい。
Giáo viên đó rất giỏi trong việc xử lý học sinh.
先生が来るよ。歩き方がとてもゆっくりだね。
Giáo viên đang đến đây, bước đi rất chậm.
先生のアドバイスは聞いておいた方がいいよ。
Bạn nên nghe theo lời khuyên của giáo viên.