Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先物市場
[Tiên Vật Thị Trường]
さきものしじょう
🔊
Danh từ chung
thị trường kỳ hạn
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm