Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先物価格
[Tiên Vật Giá Cách]
さきものかかく
🔊
Danh từ chung
giá kỳ hạn
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
価
Giá
giá trị; giá cả
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách