先渡し [Tiên Độ]

先渡 [Tiên Độ]

さきわたし

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

trả trước

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tài chính

giao hàng trước

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giao hàng