Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先染め
[Tiên Nhiễm]
先染
[Tiên Nhiễm]
さきぞめ
🔊
Danh từ chung
nhuộm sợi
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu