先手必勝 [Tiên Thủ Tất Thắng]
せんてひっしょう
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
chiến thắng thuộc về người đi trước; hành động nhanh chóng dẫn đến chiến thắng; chim sớm bắt sâu