Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先客
[Tiên Khách]
せんきゃく
🔊
Danh từ chung
khách trước
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
客
Khách
khách