Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先安観
[Tiên An 観]
さきやすかん
🔊
Danh từ chung
dự đoán giá giảm
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình
観
quan điểm; diện mạo