先天性免疫不全症候群 [Tiên Thiên Tính Miễn Dịch Bất Toàn Chứng Hậu Quần]
せんてんせいめんえきふぜんしょうこうぐん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
hội chứng suy giảm miễn dịch nguyên phát
🔗 原発性免疫不全症候群