Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先史
[Tiên Sử]
せんし
🔊
Danh từ chung
tiền sử
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
史
Sử
lịch sử