Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先取得点
[Tiên Thủ Đắc Điểm]
せんしゅとくてん
🔊
Danh từ chung
điểm ghi đầu tiên
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
取
Thủ
lấy; nhận
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân