Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先割れスプーン
[Tiên Cát]
さきわれスプーン
🔊
Danh từ chung
muỗng nĩa
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách