Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先刷り
[Tiên Xoát]
さきずり
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
In ấn
in trước
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
刷
Xoát
in ấn