先入れ先出し [Tiên Nhập Tiên Xuất]
さきいれさきだし
Cụm từ, thành ngữ
Lĩnh vực: Tin học; kinh doanh
nhập trước xuất trước
Cụm từ, thành ngữ
Lĩnh vực: Tin học; kinh doanh
nhập trước xuất trước