Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先入れ
[Tiên Nhập]
さきいれ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
nhập trước
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
入
Nhập
vào; chèn