Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先住民族
[Tiên Trụ Dân Tộc]
せんじゅうみんぞく
🔊
Danh từ chung
người bản địa
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
住
Trụ
cư trú; sống
民
Dân
dân; quốc gia
族
Tộc
bộ lạc; gia đình