Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
先住権
[Tiên Trụ Quyền]
せんじゅうけん
🔊
Danh từ chung
quyền của người bản địa
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây
住
Trụ
cư trú; sống
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi