先住 [Tiên Trụ]

せんじゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

cư dân gốc; thổ dân

Danh từ chung

linh mục trước

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 先住
  • Cách đọc: せんじゅう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ phụ nghĩa
  • Nghĩa ngắn gọn: sự cư trú trước; người/sinh vật đã cư trú trước (thường dùng trong tổ hợp từ).

2. Ý nghĩa chính

先住 diễn tả trạng thái “đã ở/định cư trước” trên một lãnh thổ hay môi trường. Thường xuất hiện trong các tổ hợp:

  • 先住民: cư dân bản địa.
  • 先住者: người cư trú trước.
  • 先住権: quyền của người cư trú trước (thường mang sắc thái pháp lý/lịch sử).
  • 先住生物/先住種: loài sinh vật đã có mặt trước (sinh thái học).

3. Phân biệt

  • 先住 vs 先住民/先住者: 先住 là gốc ngữ nghĩa “cư trú trước”, thường đứng làm định ngữ; 先住民/先住者 là từ hoàn chỉnh chỉ đối tượng cụ thể.
  • 先住 vs 在住/居住: 在住/居住 nói về “đang cư trú” hiện tại; 先住 nhấn mạnh yếu tố “trước đó, từ trước”.
  • 新参者/後来の住民: tương phản với người đến sau.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng nhiều trong văn bản lịch sử, xã hội học, luật, sinh thái học.
  • Thường đi kèm danh từ khác: 先住+民/者/権/種/文化/言語.
  • Tránh dùng một mình trong hội thoại đời thường; nên gắn danh từ cụ thể để rõ nghĩa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
先住民 Liên quan trực tiếp Cư dân bản địa Dùng nhiều trong bối cảnh lịch sử/xã hội.
先住者 Liên quan trực tiếp Người cư trú trước Sắc thái hành chính/pháp lý.
先住権 Khái niệm liên quan Quyền cư trú trước Quyền lợi lịch sử/luật.
在住/居住 Đối chiếu Đang cư trú / cư trú Trạng thái hiện tại, không hàm ý “trước”.
新参者 Đối nghĩa gần Người mới đến Ngược nghĩa trong cộng đồng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 先: trước, đi trước; Onyomi: セン; Kunyomi: さき。
  • 住: cư trú, ở; Onyomi: ジュウ; Kunyomi: す(む)。
  • Cấu tạo: Hán ghép “trước” + “ở” ⇒ đã cư trú trước.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói đến quyền lợi của nhóm bản địa, tiếng Nhật hay dùng các tổ hợp với 先住 để nhấn mạnh tính lịch sử. Trong sinh thái học, “先住効果” (hiệu ứng cư trú trước) chỉ ảnh hưởng của loài đến trước lên cấu trúc quần xã sau này.

8. Câu ví dụ

  • この地域の先住について文献調査を行った。
    Chúng tôi khảo cứu tư liệu về sự cư trú trước ở khu vực này.
  • 先住の文化を尊重する必要がある。
    Cần tôn trọng văn hóa của những người cư trú trước.
  • 島の先住はいつ頃始まったのか。
    Việc cư trú trước trên đảo bắt đầu từ khi nào?
  • 開発計画は先住の権利に配慮して設計された。
    Kế hoạch phát triển được thiết kế có cân nhắc quyền của cư dân bản địa.
  • この森には先住の生物が多い。
    Khu rừng này có nhiều loài sinh vật đã tồn tại từ trước.
  • 新来住民と先住との対話が進められている。
    Cuộc đối thoại giữa người mới đến và cư dân cư trú trước đang được thúc đẩy.
  • 考古学は先住の痕跡を発見した。
    Khảo cổ học đã phát hiện dấu tích cư trú trước.
  • 都市の先住者名簿を再確認する。
    Xác nhận lại danh sách những người cư trú trước của thành phố.
  • 条例は先住の言語教育を支援する。
    Quy định hỗ trợ giáo dục ngôn ngữ của cư dân bản địa.
  • この地区の歴史は先住抜きには語れない。
    Lịch sử khu vực này không thể nói nếu bỏ qua cư trú trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 先住 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?