Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
充電期間
[Sung Điện Kỳ Gian]
じゅうでんきかん
🔊
Danh từ chung
thời gian nạp năng lượng
Hán tự
充
Sung
phân bổ; lấp đầy
電
Điện
điện
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
間
Gian
khoảng cách; không gian