兄事 [Huynh Sự]
けいじ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
kính trọng như anh trai
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
kính trọng như anh trai