元素記号 [Nguyên Tố Kí Hiệu]

げんそきごう

Danh từ chung

ký hiệu hóa học (ví dụ H cho hydro); ký hiệu nguyên tố

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

元素げんそ記号きごうHは水素すいそをあらわす。
Ký hiệu nguyên tố H đại diện cho Hydro.