元素周期表 [Nguyên Tố Chu Kỳ Biểu]

げんそしゅうきひょう

Danh từ chung

bảng tuần hoàn

🔗 周期表

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

元素げんそ周期しゅうきひょうくわしかったりする?
Bạn có am hiểu về bảng tuần hoàn các nguyên tố không?
元素げんそ周期しゅうきひょうについておくわしいですか?
Bạn có hiểu biết về bảng tuần hoàn các nguyên tố không?