元気はつらつ [Nguyên Khí]

元気溌剌 [Nguyên Khí Phất Lạt]

元気溌溂 [Nguyên Khí Phất Lạt]

げんきはつらつ

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

tràn đầy năng lượng

JP: かれらはエアロビクスで元気げんきはつらつとしている。

VI: Họ tràn đầy năng lượng nhờ tập aerobics.