元本割れ [Nguyên Bản Cát]
がんぽんわれ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giảm dưới giá trị gốc; mất vốn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
giảm dưới giá trị gốc; mất vốn