元暦 [Nguyên Lịch]
げんりゃく
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Genryaku (16/4/1184-14/8/1185)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Genryaku (16/4/1184-14/8/1185)