元旦那 [Nguyên Đán Na]

元ダンナ [Nguyên]

もとだんな – 元ダンナ
もとダンナ – 元ダンナ

Danh từ chung

chồng cũ; chồng trước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムがメアリーのもと旦那だんなって、ってたの?
Bạn có biết Tom là chồng cũ của Mary không?
ある女性じょせいが、帽子ぼうしをかぶってうつっている旦那だんな写真しゃしんをカメラマンのもとっていった。
Một phụ nữ đã mang một bức ảnh của chồng quá cố đang đội mũ đến cho nhiếp ảnh gia.