Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
元帳残高
[Nguyên Trướng Tàn Cao]
もとちょうざんだか
🔊
Danh từ chung
số dư sổ cái
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều
残
Tàn
còn lại; dư
高
Cao
cao; đắt