Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
元宵節
[Nguyên Tiêu Tiết]
げんしょうせつ
🔊
Danh từ chung
lễ hội đèn lồng
🔗 小正月; 元宵
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
宵
Tiêu
buổi tối
節
Tiết
mùa; tiết