Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
元夫
[Nguyên Phu]
もとおっと
🔊
Danh từ chung
chồng cũ
Hán tự
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
夫
Phu
chồng; đàn ông