元久 [Nguyên Cửu]
げんきゅう
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Genkyū (20/2/1204-27/4/1206)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Genkyū (20/2/1204-27/4/1206)