優遇措置 [Ưu Ngộ Thố Trí]
ゆうぐうそち
Danh từ chung
đối xử ưu đãi; đặc quyền; ưu đãi; lợi ích; khuyến khích
Danh từ chung
đối xử ưu đãi; đặc quyền; ưu đãi; lợi ích; khuyến khích