Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優越複合
[Ưu Việt Phức Hợp]
ゆうえつふくごう
🔊
Danh từ chung
phức hợp ưu việt
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam
複
Phức
bản sao; kép; hợp chất; nhiều
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1