Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優良企業
[Ưu Lương Xí Nghiệp]
ゆうりょうきぎょう
🔊
Danh từ chung
công ty hàng đầu
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn