Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
優生思想
[Ưu Sinh Tư Tưởng]
ゆうせいしそう
🔊
Danh từ chung
tư tưởng ưu sinh
Hán tự
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
生
Sinh
sinh; cuộc sống
思
Tư
nghĩ
想
Tưởng
ý tưởng; suy nghĩ; khái niệm; nghĩ